Bản dịch của từ 顾复之恩 trong tiếng Việt

顾复之恩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾复之恩 (Danh từ)

gù fù zhī ēn
01

Ân đức sâu dày của cha mẹ đã nuôi dưỡng, sự biết ơn và báo đáp công ơn ấy.

顾:回头看;复:反复。比喻父母养育的恩德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾复之恩

zhī

ēn

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
复三
复业
复习
复书
之个
之乎者也
之任
之前
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép