Bản dịch của từ 顾建康 trong tiếng Việt
顾建康
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾建康 (Danh từ)
【gù jiàn kāng】
01
Tên mỹ danh rượu ngon, chỉ rượu thơm và trong sạch, lấy theo tên quan viên thời Nam triều là ông Cố Kiến Khang, người được dân mến mộ vì tính cách trung thực và thanh liêm.
对醇酒的美称。南朝梁顾宪之,性清直。曾为建康令,甚得民和,时人因号醇酒曰“顾建康”,言其清且美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾建康
gù
顾
jiàn
建
kāng
康
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
建丑
建丑月
建业
建中
建义
康世
康乃馨
康乐
康乐球
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
