Bản dịch của từ 顾柯 trong tiếng Việt
顾柯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
顾柯 (Danh từ)
【gù kē】
01
George Cukor, đạo diễn điện ảnh nổi tiếng người Mỹ, nổi bật với các tác phẩm chuyển thể kinh điển và từng đoạt giải Oscar.
(georgecukor,1899-1983)美国电影导演。曾在百老汇任舞台监督和导演。1930年从影。以改编名著著称。一生执导《小妇人》、《茶花女》、《煤气灯下》、《费城故事》等五十余部影片,其中《窈窕淑女》曾获奥斯卡最佳导演奖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾柯
gù
顾
kē
柯
Các từ liên quan
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
柯亭竹
柯则
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 顧, 𩒒
- Hình thái radical:
- ⿰,厄,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榾
故
棝
固
䓢
錮
锢
顧
崓
梏
僱
㧽
颒
颌
顽
颖
颎
颗
顶
颜
颦
领
颢
频
晖
䥿
唢
哫
㦶
㭟
哵
峻
𠉯
㝸
勍
㻇
照顾
顾客
顾虑
光顾
不顾
回顾
兼顾
顾问
顾及
只顾
