Bản dịch của từ 顾返 trong tiếng Việt

顾返

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

顾返 (Trạng từ)

gù fǎn
01

Quay lại, trở về chỗ cũ; hành động trở về như cũ (có tính chất quay lại hoặc hồi hướng).

1.亦作“顾反”。还返。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngược lại, trái lại, biểu thị sự việc không theo dự đoán mà xảy ra theo hướng ngược lại

2.反而。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾返

fǎn

Các từ liên quan

顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
返俗
返修
返光
顾
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
顧, 𩒒
Hình thái radical:
⿰,厄,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép