Bản dịch của từ 顿止 trong tiếng Việt
顿止
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
顿止 (Động từ)
【dùn zhǐ】
01
Dừng lại, ngừng hẳn; tạm dừng không tiếp tục (cảm giác dừng đột ngột, ngừng nghỉ)
停留止息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顿止
dùn
顿
zhǐ
止
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 頓, 𢻴, 𩠫
- Hình thái radical:
- ⿰,屯,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盾
忳
潡
囤
炖
坉
碷
遯
砘
頓
燉
钝
颥
顾
颖
颓
颁
颕
颒
题
须
顼
颙
顷
𠔜
䤛
眜
旂
婀
𠙖
峼
郫
屗
铃
罢
㟑
顿时
顿饭
头顿
一顿
停顿
整顿
安顿
顿号
顿悟
卡顿
