Bản dịch của từ 颁授 trong tiếng Việt

颁授

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

颁授 (Động từ)

bān shòu
01

Trao tặng (trao giải, trao thưởng)

授予

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trao tặng (ví dụ: bằng tốt nghiệp)

授予(例如文凭)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颁授

bān

shòu

颁
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,分,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép