Bản dịch của từ 颁斌 trong tiếng Việt

颁斌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

颁斌 (Tính từ)

bān bīn
01

Hỗn độn; lẫn lộn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颁斌

bān

bīn

Các từ liên quan

颁付
颁冰
颁历
颁发
颁告
斌斌
颁
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,分,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép