Bản dịch của từ 颁赏 trong tiếng Việt
颁赏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
颁赏 (Động từ)
【bān shǎng】
01
Khao; khao quân; thết đãi
犒劳行赏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ban thưởng (Trước đây chỉ việc người có địa vị cao hoặc người lớn tuổi trao tài vật cho người có địa vị thấp hơn hoặc người trẻ tuổi)
旧指地位高的人或长辈把财物送给地位低的人或晚辈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颁赏
bān
颁
shǎng
赏
Các từ liên quan
颁付
颁冰
颁历
颁发
颁告
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 頒
- Hình thái radical:
- ⿰,分,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
辬
褩
攽
肦
般
𠔯
鳻
𠔀
朌
瘢
螌
颊
顽
领
顶
顾
颙
顺
额
颣
颗
颖
颒
袎
釠
捍
狶
栛
郬
奚
钵
𠒔
眖
㛙
窋
颁发
颁布
颁奖
颁行
颁给
颁授
颁赐
颁赠
颁白
颁赏
