Bản dịch của từ 颂古非今 trong tiếng Việt

颂古非今

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

颂古非今 (Tính từ)

sòng gǔ fēi jīn
01

Ca tụng cổ xưa, chê bai hiện tại; bảo thủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颂古非今

sòng

fēi

jīn

Các từ liên quan

颂仪
颂偈
颂僖
颂台
颂叹
古丸
古为今用
古义
古乐
非不
非世
非业
非业之作
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
颂
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
頌, 𩔜
Hình thái radical:
⿰,公,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép