Bản dịch của từ 预售 trong tiếng Việt
预售
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
预售 (Động từ)
【yù shòu】
01
Bán trước (nhận tiền trước giao hàng sau)
预先收款,在规定时间内交货
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bán trước
预先出售
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预售
yù
预
shòu
售
Các từ liên quan
预习
预买
预事
预产期
预付
售世
售价
售卖
售奸
售子
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 預, 𥎀, 𩕓
- Hình thái radical:
- ⿰,予,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨞
砡
欥
煜
琟
育
澚
䳑
飫
雨
稢
䉛
顿
颂
顷
顸
颍
题
顶
颠
颢
颉
顽
项
捖
畕
訐
秝
䋄
䢛
翅
㽛
毨
䏦
勑
唖
预习
预报
预定
预订
预约
预期
预防
预计
预测
预算
