Bản dịch của từ 颅内压 trong tiếng Việt

颅内压

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

颅内压 (Danh từ)

lú nèi yā
01

Áp lực bên trong hộp sọ (áp lực dịch não tủy trong khoang sọ). Hán-Việt: lô nội áp (lô = hộp sọ).

颅腔内脑髓液的压力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颅内压

nèi

颅
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
顱, 髗, 𩔺
Hình thái radical:
⿰,卢,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フ一ノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép