Bản dịch của từ 颅腔 trong tiếng Việt
颅腔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
颅腔 (Danh từ)
【lú qiāng】
01
Xoang đầu; khoang sọ
颅内的空腔, 顶部略呈半球形, 底部高低不平颅腔内有脑子
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颅腔
lú
颅
qiāng
腔
Các từ liên quan
颅内压
颅骨
腔口
腔子
腔拍
腔派
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 顱, 髗, 𩔺
- Hình thái radical:
- ⿰,卢,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フ一ノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黸
㭔
臚
鸕
蠦
轳
廬
㪭
嚧
芦
纑
鑪
顶
颜
颎
颐
颡
颣
颓
顽
颉
颌
页
颦
組
淶
𠗭
眹
䓢
铒
䎄
帹
埳
梅
𠋍
釨
头颅
颅骨
颅腔
脑颅
颅底
