Bản dịch của từ 领域 trong tiếng Việt

领域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

领域 (Danh từ)

lǐng yù
01

Lĩnh vực; phạm vi

学术思想或社会活动的范围。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng; khu vực; lãnh thổ

一个国家行使主权的区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 领域

lǐng

Các từ liên quan

领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
域中
域兆
域内
域名
域域
领
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,令,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép