Bản dịch của từ 颈血 trong tiếng Việt

颈血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

颈血 (Danh từ)

jǐng xuè
01

Cái máu chảy ra từ cổ khi tự vẫn hoặc bị chặt đầu; bóng: lấy máu mình để hy sinh, quyết tử (Hán-Việt: 'khoáng/kháng' không liên quan — nhớ 'khing' ~ cổ).

刎颈时流出的血。比喻不惜一死。。史记.卷八十一.廉颇蔺相如传:「五步之内,相如请得以颈血溅大王矣!」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颈血

jǐng

xuè

颈
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
頸, 𧯬, 𩒍, 𩒤
Hình thái radical:
⿰,𢀖,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép