Bản dịch của từ 颉佷 trong tiếng Việt
颉佷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
颉佷 (Tính từ)
【xié hěn】
01
Mạnh mẽ, hung hãn, có điểm mạnh sắc bén.
强项凶狠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颉佷
jié
颉
hěn
佷
Các từ liên quan
颉亢
颉利
颉利发
颉地颃空
颉斤
佷强
佷悖
佷戾
佷用
佷石
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 頡
- Hình thái radical:
- ⿰,吉,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓤
㘶
衱
桝
擮
狤
㓗
踕
跲
擳
截
洯
翓
燲
鲑
瑎
谐
䔑
膎
協
擷
諧
挟
絜
唊
忦
䘥
㿓
䩡
夾
鋏
颊
鴶
戛
頰
扴
颕
顼
颍
颋
项
顺
颂
顸
颒
顷
颞
领
蒂
㱧
蛥
㕠
絛
湟
焪
揋
崴
㼏
𠌣
㫹
颉颃
仓颉
