Bản dịch của từ 颍谷封 trong tiếng Việt

颍谷封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

颍谷封 (Danh từ)

yǐng gǔ fēng
01

Xưng gọi địa danh/họ tộc cổ: 颍谷」(tham chiếu tới tên đất hoặc tên họ cổ gọi là 颍谷)

见“颍谷”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颍谷封

yǐng

fēng

Các từ liên quan

颍川
颍川四长
颍川集
谷产
谷人
谷仓
谷仙
封一
封三
封事
封二
封人
颍
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
潁, 𣻯
Hình thái radical:
⿰⿱,匕,水,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép