Bản dịch của từ 颐指 trong tiếng Việt

颐指

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

颐指 (Động từ)

yí zhǐ
01

Dùng cử chỉ trên khuôn mặt để ra hiệu điều mình muốn

通过面部表情表明一个人想要什么

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ra lệnh bằng cằm

用下巴点菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颐指

zhǐ

Các từ liên quan

颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
颐
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
頤, 頉, 頥, 顊, 㶊, 𦣞, 𩑪, 𩒫, 𩔦, 𩠛, 𩠝, 𩠞, 𩠡, 𩠢
Hình thái radical:
⿰,𦣞,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép