Bản dịch của từ 频率 trong tiếng Việt

频率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

频率 (Danh từ)

pín lǜ
01

Tần số

物体每秒振动的次数

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tần suất

在单位时间内某种事情发生的次数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 频率

pín

Các từ liên quan

频世
频仍
频传
频伸
率下
率举
率义
率事
率亮
频
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
頻, 𩓯
Hình thái radical:
⿰,步,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép