Bản dịch của từ 频率调制 trong tiếng Việt

频率调制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊpinthanh sắc

频率调制 (Động từ)

pín lǜ tiáo zhì
01

Điều chế tần số

一种无线电通信技术,通过改变载波频率传输信号

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 频率调制

pín

tiáo

zhì

频
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
頻, 𩓯
Hình thái radical:
⿰,步,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép