Bản dịch của từ 颓天 trong tiếng Việt

颓天

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓天 (Thán từ)

tuí tiān
01

Lời trách mắng, chửi rủa trời (mắng oán trên trời); nói những lời báng bổ, oán hờn vào Trời (tức giận mà đổ lỗi cho số mệnh/thiên mệnh).

詈词。谓怨诟上天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓天

tuí

tiān

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
天一
天一阁
天丁
天上人间
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép