Bản dịch của từ 颓废派 trong tiếng Việt

颓废派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓废派 (Danh từ)

tuí fèi pài
01

Phái suy đồi

一种具有消极情绪和态度的文化群体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓废派

tuí

fèi

pài

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
废业
废举
派不是
派仗
派充
派克
派出所
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép