Bản dịch của từ 颓波 trong tiếng Việt

颓波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓波 (Danh từ)

tuí bō
01

Tình trạng suy tàn; xu thế sa sút của đạo đức, xã hội hoặc sự vật (Hán-Việt: thoái ba → = suy, = sóng → hình ảnh sóng dần yếu đi)

2.比喻衰颓的世风或事物衰落的趋势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.向下流的水势。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓波

tuí

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép