Bản dịch của từ 颓泣 trong tiếng Việt

颓泣

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓泣 (Cụm từ)

tuí qì
01

颓唐涕泣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓泣

tuí

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép