Bản dịch của từ 颓竞 trong tiếng Việt

颓竞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓竞 (Tính từ)

tuí jìng
01

多用于古文奔跑竞逐或奔放紊乱带有衰颓失序或急赶之意可联想为」+「」:衰败或倾斜中仍急速争逐)。

犹奔竞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓竞

tuí

jìng

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép