Bản dịch của từ 颓闹 trong tiếng Việt

颓闹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

颓闹 (Động từ)

tuí nào
01

Quậy phá ầm ĩ; gây náo loạn (làm ồn, làm rối loạn không khí), tương tự “大闹搅扰”。

蛮搅;大闹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颓闹

tuí

nào

Các từ liên quan

颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
颓
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【ĐỒI】
Các biến thể:
頹, 頺, 頽, 穨, 𥣧, 𥤒
Hình thái radical:
⿰,秃,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép