Bản dịch của từ 颔下之珠 trong tiếng Việt
颔下之珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
颔下之珠 (Danh từ)
【hàn xià zhī zhū】
01
Ẩn dụ dùng để chỉ những kho báu hoặc những thứ quý hiếm cực kỳ hiếm và khó có được (cách dùng ẩn dụ, thường dùng trong văn học, thành ngữ, ám chỉ)
相传骊龙颔下有珍珠必于深渊中,待骊龙熟睡之际,方可取得。典出庄子.列御寇。比喻难得的稀世珍宝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颔下之珠
hàn
颔
xià
下
zhī
之
zhū
珠
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠM】
- Các biến thể:
- 頷, 顄, 䫲, 𠹄, 𩩂, 𩩊
- Hình thái radical:
- ⿰,含,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闬
䘶
唅
汗
攼
鶾
蔊
鋎
㵄
旰
䎯
鳱
颦
颏
须
颃
颋
颟
顸
颎
颗
颌
项
颅
摙
塌
豢
㺌
硼
䚀
傮
㬄
剾
睭
䤢
蓆
颔首
颔联
下颔
颔下
上颔
下颔骨
燕颔虎须
