Bản dịch của từ 颖逸 trong tiếng Việt

颖逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

颖逸 (Tính từ)

yǐng yì
01

Thanh tú, dịu dàng và phóng khoáng; đẹp đẽ, vượt khỏi tầm thường (ấn tượng thanh nhã, tao nhã).

秀丽超逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颖逸

yǐng

Các từ liên quan

颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
颖
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
穎, 颕, 㯋, 𩒠
Hình thái radical:
⿰⿱,匕,禾,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép