Bản dịch của từ 颗盐 trong tiếng Việt
颗盐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
颗盐 (Danh từ)
【kē yán】
01
Muối thô, muối hạt chưa qua tinh chế, còn giữ dạng hạt lớn, khác với muối bột hay muối rời.
一种未经炼制的粗盐。俗称粒盐。与末盐﹑散盐相对。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颗盐
kē
颗
yán
盐
Các từ liên quan
颗冻
颗子
颗恰
颗涷
颗粒
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOẢ】
- Các biến thể:
- 顆
- Hình thái radical:
- ⿰,果,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
轲
樖
瞌
颏
軻
頦
砢
钶
萪
苛
窼
颡
颁
颦
颏
颢
颌
颒
顼
颖
须
领
颤
䄘
漉
㜛
䯎
模
蜩
銔
熋
䴗
䐨
嫜
撄
颗粒
颗痣
颗粒物
颗牙齿
颗米饭
颗粒无收
细颗粒物
分泌颗粒
