Bản dịch của từ 颗粒性 trong tiếng Việt
颗粒性
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
颗粒性 (Danh từ)
【kē lì xìng】
01
Cảm giác hạt, vân hạt khi quan sát ảnh phóng đại bằng mắt — tức là ấn tượng không đều do mật độ hạt thay đổi (ví dụ: nhiễu hạt trên ảnh).
用视力观察放大的影像时,所感受到不均匀性的感觉和印象。主要由颗粒浓度的不规则变化所引起。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颗粒性
kē
颗
lì
粒
xìng
性
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOẢ】
- Các biến thể:
- 顆
- Hình thái radical:
- ⿰,果,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
轲
樖
瞌
颏
軻
頦
砢
钶
萪
苛
窼
颡
颁
颦
颏
颢
颌
颒
顼
颖
须
领
颤
䄘
漉
㜛
䯎
模
蜩
銔
熋
䴗
䐨
嫜
撄
颗粒
颗痣
颗粒物
颗牙齿
颗米饭
颗粒无收
细颗粒物
分泌颗粒
