Bản dịch của từ 题奏 trong tiếng Việt

题奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题奏 (Danh từ)

tí zòu
01

上奏的文件或奏本向皇帝或上级呈报的奏章);亦指题本与奏本的并称可记为(đề)+(tấu)=呈上上奏的文书」。

谓上奏章。题本奏本的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题奏

zòu

题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép