Bản dịch của từ 题词 trong tiếng Việt

题词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题词 (Danh từ)

tí cí
01

Đề từ; đề chữ

写一段话表示纪念或勉励;题个词留作纪念

Ví dụ
02

Lời đề từ

为表示纪念或勉励而写下来的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lời tựa

序文

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题词

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
词丈
词不达意
词不逮意
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép