Bản dịch của từ 颜乐 trong tiếng Việt
颜乐
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
颜乐 (Thành ngữ)
【yán lè】
01
出自孔子弟子颜回的典故,指安贫乐道:虽生活清贫仍以修养道德、淡定自得为乐。可理解为“安贫乐义”“安于清贫”。
孔子学生颜回簟食瓢饮而不改其乐。后因以“颜乐”谓安贫乐道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颜乐
yán
颜
lè
乐
Các từ liên quan
颜丹鬓绿
颜乌
颜书
颜仪
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
- Các biến thể:
- 顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
- Hình thái radical:
- ⿰,彦,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
炏
櫩
㶄
盐
䊙
䂴
㺂
巌
顏
檐
㡉
预
页
颧
颤
颐
颙
颓
颅
项
颊
颍
颌
㻬
槵
糃
樚
龊
嘽
寫
糎
膟
翨
駘
斳
颜色
颜值
素颜
颜料
美颜
容颜
红颜
欢颜
汗颜
颜面
