Bản dịch của từ 额定功率 trong tiếng Việt
额定功率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
额定功率 (Danh từ)
【é dìng gōng lǜ】
01
Công suất định mức của thiết bị khi hoạt động bình thường, thường tính bằng kilowatt (kW).
在正常运行工作状况下,动力设备的输出功率或消耗能量的设备的输入功率。常以“千瓦”为单位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 额定功率
é
额
dìng
定
gōng
功
lǜ
率
Các từ liên quan
额兵
额办
额名
额外
额外主事
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
功不唐捐
功不补患
功业
率下
率举
率义
率事
率亮
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGẠCH】
- Các biến thể:
- 額, 頟, 𩓘
- Hình thái radical:
- ⿰,客,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄉
峉
鋨
磀
鹅
䕏
吪
鵝
讹
譌
鵞
㼂
预
颌
颔
领
颉
项
颇
颊
颗
颂
颎
顽
嘮
諒
㿀
䰼
蝎
稴
誳
鴂
䄚
賛
凜
畾
金额
额外
余额
额头
名额
份额
限额
总额
额度
数额
