Bản dịch của từ 颤颤巍巍 trong tiếng Việt
颤颤巍巍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | ch | an | thanh huyền |
颤颤巍巍 (Tính từ)
【chàn chàn wēi wēi】
01
Run rẩy; loạng choạng; run cầm cập; lẩy ba lẩy bẩy
形容颤动摇晃。也形容震颤而动作不准确的样子。身体因惊恐而颤抖。多用于老年人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颤颤巍巍
chàn
颤
chàn
巍
Các từ liên quan
颤儿哆嗦
颤兢兢
颤凛
颤动
颤声
巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˋ】【CHIẾN】
- Các biến thể:
- 顫, 𢥇
- Hình thái radical:
- ⿰,亶,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬄
懴
刬
㙴
韂
䱿
剗
硟
䴺
䜛
䵐
䠨
嶘
戰
栈
戦
䪌
䋎
佔
湛
䗃
桟
占
䘺
颣
颏
额
顾
顼
颖
颞
须
颔
颓
顶
领
蘔
瓈
譆
簴
艶
櫤
鯫
壚
疇
鯜
䙨
镽
颤抖
颤动
颤悠
震颤
发颤
颤音
颤巍
颤声
抖颤
房颤
