Bản dịch của từ 风义 trong tiếng Việt

风义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风义 (Danh từ)

fēng yì
01

Phong cách, cách ứng xử có đạo đức và phong thái đúng mực

1.犹风操。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phong cách và ý nghĩa trong thơ văn, thể hiện cách thể hiện và tư tưởng của tác phẩm

4.指诗文的风格义理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phong thái, cách ứng xử tao nhã, lịch sự

3.风度仪态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tình nghĩa, tình cảm thân thiết giữa người với người.

2.犹情谊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风义

fēng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép