Bản dịch của từ 风前烛 trong tiếng Việt

风前烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风前烛 (Danh từ)

fēng qián zhú
01

Ẩn dụ cho những năm tháng cuối đời, tuổi già như ngọn nến trước gió dễ tắt.

比喻残年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风前烛

fēng

qián

zhú

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
前一向
前七子
前三后四
前不久
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép