Bản dịch của từ 风宪 trong tiếng Việt
风宪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风宪 (Tính từ)
【fēng xiàn】
01
Cơ quan hoặc bộ phận chuyên giám sát, kiểm tra pháp luật và kỷ cương.
3.泛指监察﹑法纪部门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trang nghiêm, chỉnh tề, có uy phong
4.庄严整饬;威风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chức quan thời xưa giữ nhiệm vụ giám sát, kiểm tra và chỉnh đốn công việc của các quan lại, bảo đảm chính sự công minh.
2.古代御史掌纠弹百官﹐正吏治之职﹐故以“风宪”称御史。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Luật lệ, quy tắc về phong tục và kỷ cương trong xã hội.
1.风纪法度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风宪
fēng
风
xiàn
宪
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
