Bản dịch của từ 风容 trong tiếng Việt

风容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风容 (Danh từ)

fēng róng
01

Dáng vẻ, phong thái và diện mạo của con người

1.人的风采,仪容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ tài năng văn chương, phong thái thể hiện trong văn học và ngôn ngữ, giống như 'văn' hay 'phong cách văn học'

2.指文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风容

fēng

róng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
容与
容乞
容人
容仪
容众
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép