Bản dịch của từ 风政 trong tiếng Việt

风政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风政 (Danh từ)

fēng zhèng
01

Chính trị giáo hóa, dùng đạo đức và văn hóa để cai trị và cải thiện xã hội

1.教化政治。

Ví dụ
02

Thành tích, công lao trong công việc quản lý, điều hành (như thành quả của chính quyền).

2.指政绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风政

fēng

zhèng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
政主
政乱
政争
政事
政事堂
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép