Bản dịch của từ 风条 trong tiếng Việt

风条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风条 (Danh từ)

fēng tiáo
01

Tên một loại cỏ trong truyền thuyết.

1.传说中的草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cành cây lay động trong gió, những nhánh cây nhỏ bị gió thổi

2.风中的枝条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风条

fēng

tiáo

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
条令
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép