Bản dịch của từ 风标 trong tiếng Việt

风标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风标 (Danh từ)

fēng biāo
01

Kẻ thay lòng đổi dạ

如图。容易改变效忠对象的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo quay tay

叛徒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vòi phun nước

风向标

Ví dụ
04

Cánh gió

风向标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Máy đo gió

风速计

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风标

fēng

biāo

风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép