Bản dịch của từ 风榻 trong tiếng Việt

风榻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风榻 (Danh từ)

fēng tà
01

Giường hoặc ghế dài dùng để nằm nghỉ mát, hóng gió.

纳凉用的床榻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风榻

fēng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép