Bản dịch của từ 风湾 trong tiếng Việt

风湾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风湾 (Danh từ)

fēng wān
01

Vịnh sông, nơi sông nước uốn cong tạo thành vũng rộng như vịnh nhỏ.

指江湾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风湾

fēng

wān

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép