Bản dịch của từ 风谊 trong tiếng Việt
风谊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
风谊 (Danh từ)
【fēng yì】
01
Phong cách và ý nghĩa trong văn chương, cách thể hiện nội dung và tinh thần bài viết.
3.指文章的风格义理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phong cách, phẩm chất đạo đức, khí tiết của người quân tử.
1.风操;节操。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tình bạn thân thiết, tình cảm gắn bó giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.
2.情谊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风谊
fēng
风
yì
谊
Các từ liên quan
风世
风丝
风丝不透
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堼
檒
猦
峯
峰
丰
鋒
篈
灃
桻
盽
枫
讽
諷
䟪
唪
覂
䩬
風
飙
飚
飏
飑
飔
飗
飖
飒
飘
飐
飕
飓
𠘰
勽
㓀
卞
𠔁
勼
勻
兮
什
𠓞
屯
仄
风景
刮风
风险
风俗
风光
风光
台风
风格
风味
风扇
