Bản dịch của từ 风钻 trong tiếng Việt

风钻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风钻 (Danh từ)

fēng zuàn
01

Máy khoan; máy khoan đá

凿岩机

Ví dụ
02

Máy khoan hơi (khoan kim loại)

用压缩空气做动力的金属加工工具,用于钻孔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khoan gió; công cụ khoan khí; máy khoan khí

用于钻孔的工具,通常通过压缩空气或气体驱动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风钻

fēng

zuàn

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép