Bản dịch của từ 风障 trong tiếng Việt

风障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风障 (Danh từ)

fēng zhàng
01

Phên che gió (để bảo vệ cây con)

在菜畦旁边用苇子、高粱秆等编成的屏障,用来挡风,保护秧苗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风障

fēng

zhàng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
障业
障习
障互
障吝
障固
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép