Bản dịch của từ 飒遝 trong tiếng Việt
飒遝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | s | a | thanh huyền |
飒遝 (Tính từ)
【sà tà】
01
(文言)形容鸟群或群体飞舞、掠过时杂乱纷纷、纷乱聚散的样子;可联想为“飒沓”之意:阵阵掠过、来去匆匆
群集飞翔的样子。。文选.鲍照.舞鹤赋:「飒沓矜顾,迁延迟暮。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất nhiều, đông đúc và tráng lệ; cảnh tượng ồn ào, huyên náo (thường mô tả đoàn người, kỵ binh hoặc cảnh tượng hoành tráng)
众多而盛大的样子。。文选.鲍照.咏史诗:「宾御纷飒沓,鞍马光照地。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飒遝
sà
飒
tà
遝
- Bính âm:
- 【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁP】
- Các biến thể:
- 颯, 䬃, 𩗁
- Hình thái radical:
- ⿰,立,风
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
䙣
颯
櫒
㒎
隡
脎
卅
䬃
䑥
钑
丗
飖
飏
飚
飗
飐
风
飕
飔
飑
飘
飙
飓
䖠
看
咴
枰
侮
羏
俇
垒
度
姟
毒
𠅓
飒爽
飒飒
飒拉
飒沓
衰飒
飒然
萧飒
飒啦
英姿飒爽
阳光飒爽
