ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
飓潮
Bảng phân tích âm vị 飓
Jù
Thủy triều lớn do cơn bão (gió giật mạnh) gây nên, làm nước biển dâng cao đột ngột.
飓风引起的海潮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jù
飓
cháo
潮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép