Bản dịch của từ 飖扬 trong tiếng Việt

飖扬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

飖扬 (Động từ)

yáo yáng
01

Lay động, đung đưa; (gió, cờ, tóc...) phất phơ, bay phấp phới

1.摇曳摆荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhẹ nhàng vươn lên, bay lượn cao; (mô tả cỏ, lông, cờ…) phất phới, tung bay lên

2.轻扬高飞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飖扬

yáo

yáng

Các từ liên quan

飖拽
扬一益二
扬举
扬休
飖
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
颻, 䬙
Hình thái radical:
⿰,䍃,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép