Bản dịch của từ 飘带 trong tiếng Việt

飘带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘带 (Danh từ)

piāo dài
01

Dải cờ

(飘带儿) 旗帜、衣帽等上面做装饰的带子, 下端多为剑头形, 随风飘动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Băng; đai; dải (ở cờ hay ở mũ)

(飘带儿) 旗帜、衣帽等上面做装饰的带子,下端多为剑头形,随风飘动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘带

piāo

dài

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
带下
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép